베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xương bò" (1)
xương bò

영어
명사beef bone
Nước phở được ninh từ xương bò.
Pho broth is made from beef bones.
관련 단어 "xương bò" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xương bò" (1)
Nước phở được ninh từ xương bò.
Pho broth is made from beef bones.
